爲國除奸 vi quốc trừ gian Hán Việt: vi quốc trừ gian Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 國 (quốc) + 除 (trừ) + 奸 (gian)Hán Việtvi quốc trừ gianCấu tạo爲 + 國 + 除 + 奸 · vi + quốc + trừ + gian nghĩa thành phần: vi + quốc + trừ + gian Nghĩa EngCihui 為國除奸 èiguóchújiān f.e. weed the country of traitors