爲天下笑 wéi tiān xià xiào · vi thiên hạ tiếu Hán Việt: vi thiên hạ tiếu · Pinyin: wéi tiān xià xiào Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 天 (thiên) + 下 (hạ) + 笑 (tiếu)Pinyinwéi tiān xià xiàoHán Việtvi thiên hạ tiếuCấu tạo爲 + 天 + 下 + 笑 · vi + thiên + hạ + tiếu nghĩa thành phần: vi + thiên + hạ + tiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指被天下人所耻笑。