爲好成歉

wéi hǎo chéng qiàn vi hảo thành khiểm

Hán Việt: vi hảo thành khiểm · Pinyin: wéi hǎo chéng qiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (hảo) + (thành) + (khiểm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻好心得不到好报,将恩作仇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.做好事反被当作恶意。