爲害無窮 wéi hài wú qióng · vi hại vô cùng Hán Việt: vi hại vô cùng · Pinyin: wéi hài wú qióng Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 害 (hại) + 無 (vô) + 窮 (cùng)Pinyinwéi hài wú qióngHán Việtvi hại vô cùngCấu tạo爲 + 害 + 無 + 窮 · vi + hại + vô + cùng nghĩa thành phần: vi + hại + vô + cùng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 为:成为,作为;害:祸害;无穷:没有穷尽。成为无穷无尽的祸害。形容祸害极大。