爲我之物 vi ngã chi vật Hán Việt: vi ngã chi vật Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 我 (ngã) + 之 (chi) + 物 (vật)Hán Việtvi ngã chi vậtCấu tạo爲 + 我 + 之 + 物 · vi + ngã + chi + vật nghĩa thành phần: vi + ngã + chi + vật Nghĩa EngCihui 為我之物 èiwǒzhīwù n. <phil.> thing-for-us