爲政之道 vi chánh chi đạo Hán Việt: vi chánh chi đạo Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 政 (chánh) + 之 (chi) + 道 (đạo)Hán Việtvi chánh chi đạoCấu tạo爲 + 政 + 之 + 道 · vi + chánh + chi + đạo nghĩa thành phần: vi + chánh + chi + đạo Nghĩa EngCihui 為政之道 éizhèngzhīdào n. the proper governance of a state