爲數不多

vi sổ bất đa

Hán Việt: vi sổ bất đa

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (sổ) + (bất) + (đa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 為數不多 éishù bù duō v.p. be few in number