爲時過早
vi thì quá tảo
Hán Việt: vi thì quá tảo · Pinyin: wéi shí guò zǎo
Tổng quan
quá sớm | chưa đúng lúc
Nghĩa
Việt
- Cihui quá sớm | chưa đúng lúc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不适时,还早了点。
Eng
- CC-CEDICT premature|too soon
- Cihui premature; too soon