爲時過晚 vi thì quá vãn Hán Việt: vi thì quá vãn Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 時 (thì) + 過 (quá) + 晚 (vãn)Hán Việtvi thì quá vãnCấu tạo爲 + 時 + 過 + 晚 · vi + thì + quá + vãn nghĩa thành phần: vi + thì + quá + vãn Nghĩa EngCihui day after the fair