爲民前鋒 vi dân tiền phong Hán Việt: vi dân tiền phong Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 民 (dân) + 前 (tiền) + 鋒 (phong)Hán Việtvi dân tiền phongCấu tạo爲 + 民 + 前 + 鋒 · vi + dân + tiền + phong nghĩa thành phần: vi + dân + tiền + phong Nghĩa EngCihui 為民前鋒 éimínqiánfēng f.e. be the vanguard of the people