为民前锋

vi dân tiền phong

Hán Việt: vi dân tiền phong

Tổng quan

Cấu tạo: 爲 (vi) + 民 (dân) + 前 (tiền) + 鋒 (phong)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiên phong nhân dân
  • Biên soạn be the vanguard of the people

Eng

  • Cihui 為民前鋒 éimínqiánfēng f.e. be the vanguard of the people

Từ liên quan

Gần nghĩa

为民请命 · 为民除害 · 爲民除害 · 为民父母 · 为民除患 · 为民喉舌 · 为民平愤 · 为民拟办