为民平愤 vi dân bình phẫn Hán Việt: vi dân bình phẫn Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 民 (dân) + 平 (bình) + 憤 (phẫn)Hán Việtvi dân bình phẫnTừ loạithànhCấu tạo爲 + 民 + 平 + 憤 · vi + dân + bình + phẫn nghĩa thành phần: vi + dân + bình + phẫn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giải oan dânBiên soạn redress the grievances of the peopleEngCihui 為民平憤 èimínpíngfèn f.e. redress the grievances of the people Từ liên quan Gần nghĩa为民请命 · 为民除害 · 爲民除害 · 为民父母 · 为民除患 · 为民前锋 · 为民喉舌 · 为民拟办