爲民平憤 vi dân bình phẫn Hán Việt: vi dân bình phẫn Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 民 (dân) + 平 (bình) + 憤 (phẫn)Hán Việtvi dân bình phẫnCấu tạo爲 + 民 + 平 + 憤 · vi + dân + bình + phẫn nghĩa thành phần: vi + dân + bình + phẫn Nghĩa EngCihui 為民平憤 èimínpíngfèn f.e. redress the grievances of the people