为民父母 wéi mín fù mǔ·vi dân phụ mẫu Hán Việt: vi dân phụ mẫu · Pinyin: wéi mín fù mǔ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 这:作为,充当; 父母:即父母官。担任地方行政长官。 Cấu tạo: 爲 (vi) + 民 (dân) + 父 (phụ) + 母 (mẫu)Pinyinwéi mín fù mǔHán Việtvi dân phụ mẫuCấu tạo爲 + 民 + 父 + 母 · vi + dân + phụ + mẫu nghĩa thành phần: vi + dân + phụ + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 这:作为,充当; 父母:即父母官。担任地方行政长官。 Từ liên quan Gần nghĩa为民请命 · 为民除害 · 父母之邦 · 父母恩勤 · 爲民除害 · 父母亲的 · 父母俱在 · 父母俱存