为民除害

wèi mín chú hàivi dân trừ hại

Hán Việt: vi dân trừ hại · Pinyin: wèi mín chú hài

Tổng quan

vì dân trừ hại

新华 · Tân Hoa Đại lục

替百姓除祸害。

Cấu tạo: 爲 (vi) + 民 (dân) + 除 (trừ) + 害 (hại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trừ hại cho dân
  • VietPhrases vì dân trừ hại
  • Biên soạn eliminate a public scourge

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 替百姓除祸害。

Eng

  • Cihui (idiom) to rid the people of a scourge

Từ liên quan

Gần nghĩa

为民请命 · 爲民除害 · 为民父母 · 除害兴利 · 为民除患 · 为民前锋 · 为民喉舌 · 为民平愤