为民除害
vi dân trừ hại
Hán Việt: vi dân trừ hại · Pinyin: wèi mín chú hài
Tổng quan
vì dân trừ hại
替百姓除祸害。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trừ hại cho dân
- VietPhrases vì dân trừ hại
- Biên soạn eliminate a public scourge
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 替百姓除祸害。
Eng
- Cihui (idiom) to rid the people of a scourge