爲民除患

wèi mín chú huàn vi dân trừ hoạn

Hán Việt: vi dân trừ hoạn · Pinyin: wèi mín chú huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (dân) + (trừ) + (hoạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 替百姓除祸害。同“为民除害”。