为法自毙 wéi fǎ zì bì · vi pháp tự tễ Hán Việt: vi pháp tự tễ · Pinyin: wéi fǎ zì bì Tổng quan Cấu tạo: 为 (vi) + 法 (pháp) + 自 (tự) + 毙 (tễ)Pinyinwéi fǎ zì bìHán Việtvi pháp tự tễCấu tạo为 + 法 + 自 + 毙 · vi + pháp + tự + tễ nghĩa thành phần: vi + pháp + tự + tễ