爲而不恃

wéi ér bù shì vi nhi bất thị

Hán Việt: vi nhi bất thị · Pinyin: wéi ér bù shì

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (nhi) + (bất) + (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为:做;恃:倚仗。做了好事而不自认为有功。