爲藝術而藝術

vi nghệ thuật nhi nghệ thuật

Hán Việt: vi nghệ thuật nhi nghệ thuật

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (nghệ) + (thuật) + (nhi) + (nghệ) + (thuật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 為藝術而藝術 èi yìshù ér yìshù f.e. art for art's sake