爲虎添翼

wèi hǔ tiān yì vi hổ thiêm dực

Hán Việt: vi hổ thiêm dực · Pinyin: wèi hǔ tiān yì

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (hổ) + (thiêm) + (dực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 替老虎加上翅膀。比喻帮助坏人,增加恶人的势力。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"为虎傅翼"。

Eng

  • Cihui 為虎添翼 èihǔtiānyì id. lend support to evil-doers