爲試尺碼 vi thí xích mã Hán Việt: vi thí xích mã Tổng quan Cấu tạo: 爲 (vi) + 試 (thí) + 尺 (xích) + 碼 (mã)Hán Việtvi thí xích mãCấu tạo爲 + 試 + 尺 + 碼 · vi + thí + xích + mã nghĩa thành phần: vi + thí + xích + mã Nghĩa EngCihui size for