为非作歹

wéi fēi zuò dǎivi phi tác ngạt

Hán Việt: vi phi tác ngạt · Pinyin: wéi fēi zuò dǎi

Tổng quan

làm xằng làm bậy

新华 · Tân Hoa Đại lục

做种种坏事。

Cấu tạo: 爲 (vi) + 非 (phi) + 作 (tác) + 歹 (ngạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vi phạm pháp luật và phạm tội (thành ngữ)
  • Cihui kẻ xấu
  • Cihui tác nhân xấu
  • Cihui gây ra tội ác
  • Biên soạn do evil

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.做坏事。

Eng

  • Cihui 為非作歹 éifēizuòdǎi f.e. do evil

Từ liên quan

Gần nghĩa

爲非作歹 · 作歹为非 · 为非作恶 · 作歹為非