主一無適 zhǔ yī wú shì · chủ nhất vô thích Hán Việt: chủ nhất vô thích · Pinyin: zhǔ yī wú shì Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 一 (nhất) + 無 (vô) + 適 (thích)Pinyinzhǔ yī wú shìHán Việtchủ nhất vô thíchCấu tạo主 + 一 + 無 + 適 · chủ + nhất + vô + thích nghĩa thành phần: chủ + nhất + vô + thích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专一,无杂念。Tân Hoa Tự Điển 1.专一,无杂念。