主不先客

chủ bất tiên khách

Hán Việt: chủ bất tiên khách

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (bất) + (tiên) + (khách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主不先客 hǔbùxiānkè f.e. The host must defer to the guest.