主人派头

zhǔ rén pài tóuchủ nhân phái đầu

Hán Việt: chủ nhân phái đầu · Pinyin: zhǔ rén pài tóu

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 人 (nhân) + 派 (phái) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hống hách

Đức

  • Handedict herrisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

主人派头的 · 主人奉矢 · 主人身分 · 主人翁 · 主人公 · 主人向万 · 主人婆 · 主人家