主人派頭 zhǔ rén pài tóu · chủ nhân phái đầu Hán Việt: chủ nhân phái đầu · Pinyin: zhǔ rén pài tóu Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 人 (nhân) + 派 (phái) + 頭 (đầu)Pinyinzhǔ rén pài tóuHán Việtchủ nhân phái đầuCấu tạo主 + 人 + 派 + 頭 · chủ + nhân + phái + đầu nghĩa thành phần: chủ + nhân + phái + đầu