主從關係

zhǔ cóng guān xi chủ tòng quan hệ

Hán Việt: chủ tòng quan hệ · Pinyin: zhǔ cóng guān xi

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (tòng) + (quan) + (hệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主從關係 hǔcóng guānxi n. relationship between principal and subordinate; subordination