主從系統

chủ tòng hệ thống

Hán Việt: chủ tòng hệ thống

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (tòng) + (hệ) + (thống)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主從系統 hǔcóng xìtǒng n. master-slave system