主位標誌 chủ vị tiêu chí Hán Việt: chủ vị tiêu chí Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 位 (vị) + 標 (tiêu) + 誌 (chí)Hán Việtchủ vị tiêu chíCấu tạo主 + 位 + 標 + 誌 · chủ + vị + tiêu + chí nghĩa thành phần: chủ + vị + tiêu + chí Nghĩa EngCihui 主位標志 hǔwèi biāozhì n. <lg.> subject-marker