主體地位 chủ thể địa vị Hán Việt: chủ thể địa vị Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 體 (thể) + 地 (địa) + 位 (vị)Hán Việtchủ thể địa vịCấu tạo主 + 體 + 地 + 位 · chủ + thể + địa + vị nghĩa thành phần: chủ + thể + địa + vị Nghĩa EngCihui 主體地位 hǔtǐ dìwèi n. dominant role