主体地位
chủ thể địa vị
Hán Việt: chủ thể địa vị
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vai trò chủ đạo
- Biên soạn 主體地位 hǔtǐ dìwèi n. dominant role
Eng
- Cihui 主體地位 hǔtǐ dìwèi n. dominant role
- Tần suất từ 主體地位 hǔtǐ dìwèi n. dominant role
Hán Việt: chủ thể địa vị