主体工程

chủ thể công trình

Hán Việt: chủ thể công trình

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 體 (thể) + 工 (công) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công trình chính
  • Biên soạn 主體工程 hǔtǐ gōngchéng n. main project

Eng

  • Cihui 主體工程 hǔtǐ gōngchéng n. main project
  • Tần suất từ 主體工程 hǔtǐ gōngchéng n. main project

Từ liên quan

Gần nghĩa

主体思想 · 工程图学 · 工程兵 · 工程图 · 工程学 · 工程师 · 工程师职务 · 工程師