主体活动

zhǔ tǐ huó dòngchủ thể hoạt động

Hán Việt: chủ thể hoạt động · Pinyin: zhǔ tǐ huó dòng

Tổng quan

Cấu tạo: 主 (chủ) + 體 (thể) + 活 (hoạt) + 動 (động)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoạt động chính

Đức

  • Handedict Hauptbewegung (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

主体思想 · 活动中心 · 活动亢进 · 活动人士 · 活动分子 · 活动场地 · 活动场所 · 活动增强