主體錯誤 chủ thể thác ngộ Hán Việt: chủ thể thác ngộ Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 體 (thể) + 錯 (thác) + 誤 (ngộ)Hán Việtchủ thể thác ngộCấu tạo主 + 體 + 錯 + 誤 · chủ + thể + thác + ngộ nghĩa thành phần: chủ + thể + thác + ngộ Nghĩa EngCihui 主體錯誤 hǔtǐ cuòwù n. principle error