主體間性 zhǔ tǐ jiān xìng · chủ thể gian tính Hán Việt: chủ thể gian tính · Pinyin: zhǔ tǐ jiān xìng Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 體 (thể) + 間 (gian) + 性 (tính)Pinyinzhǔ tǐ jiān xìngHán Việtchủ thể gian tínhCấu tạo主 + 體 + 間 + 性 · chủ + thể + gian + tính nghĩa thành phần: chủ + thể + gian + tính