主動辦句 chủ động bạn cú Hán Việt: chủ động bạn cú Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 辦 (bạn) + 句 (cú)Hán Việtchủ động bạn cúCấu tạo主 + 動 + 辦 + 句 · chủ + động + bạn + cú nghĩa thành phần: chủ + động + bạn + cú Nghĩa EngCihui 主動辦句 hǔdòng bànjù n. <lg.> active phrase