主動報價 zhǔ dòng bào jià · chủ động báo giá Hán Việt: chủ động báo giá · Pinyin: zhǔ dòng bào jià Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 報 (báo) + 價 (giá)Pinyinzhǔ dòng bào jiàHán Việtchủ động báo giáCấu tạo主 + 動 + 報 + 價 · chủ + động + báo + giá nghĩa thành phần: chủ + động + báo + giá