主動語態 chủ động ngữ thái Hán Việt: chủ động ngữ thái Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 語 (ngữ) + 態 (thái)Hán Việtchủ động ngữ tháiCấu tạo主 + 動 + 語 + 態 · chủ + động + ngữ + thái nghĩa thành phần: chủ + động + ngữ + thái Nghĩa EngCihui 主動語態 hǔdòng yǔtài n. <lg.> active voice