主動鑽桿 chủ động toản can Hán Việt: chủ động toản can Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 鑽 (toản) + 桿 (can)Hán Việtchủ động toản canCấu tạo主 + 動 + 鑽 + 桿 · chủ + động + toản + can nghĩa thành phần: chủ + động + toản + can Nghĩa EngCihui kelly