主動承擔 chủ động thừa đam Hán Việt: chủ động thừa đam Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 承 (thừa) + 擔 (đam)Hán Việtchủ động thừa đamCấu tạo主 + 動 + 承 + 擔 · chủ + động + thừa + đam nghĩa thành phần: chủ + động + thừa + đam Nghĩa EngCihui take upon oneself