主動提出 zhǔ dòng tí chū · chủ động đề xuất Hán Việt: chủ động đề xuất · Pinyin: zhǔ dòng tí chū Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 提 (đề) + 出 (xuất)Pinyinzhǔ dòng tí chūHán Việtchủ động đề xuấtCấu tạo主 + 動 + 提 + 出 · chủ + động + đề + xuất nghĩa thành phần: chủ + động + đề + xuất