主動行事 chủ động hành sự Hán Việt: chủ động hành sự Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 行 (hành) + 事 (sự)Hán Việtchủ động hành sựCấu tạo主 + 動 + 行 + 事 · chủ + động + hành + sự nghĩa thành phần: chủ + động + hành + sự Nghĩa EngCihui act on one's own initiative