主動靈活 chủ động linh hoạt Hán Việt: chủ động linh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 動 (động) + 靈 (linh) + 活 (hoạt)Hán Việtchủ động linh hoạtCấu tạo主 + 動 + 靈 + 活 · chủ + động + linh + hoạt nghĩa thành phần: chủ + động + linh + hoạt Nghĩa EngCihui 主動靈活 hǔdòng línghuó v.p. take the initiative and be flexible