主場失利 zhǔ chǎng shī lì · chủ tràng thất lợi Hán Việt: chủ tràng thất lợi · Pinyin: zhǔ chǎng shī lì Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 場 (tràng) + 失 (thất) + 利 (lợi)Pinyinzhǔ chǎng shī lìHán Việtchủ tràng thất lợiCấu tạo主 + 場 + 失 + 利 · chủ + tràng + thất + lợi nghĩa thành phần: chủ + tràng + thất + lợi