主座標軸 chủ tọa tiêu trục Hán Việt: chủ tọa tiêu trục Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 座 (tọa) + 標 (tiêu) + 軸 (trục)Hán Việtchủ tọa tiêu trụcCấu tạo主 + 座 + 標 + 軸 · chủ + tọa + tiêu + trục nghĩa thành phần: chủ + tọa + tiêu + trục Nghĩa EngCihui Primary Axis