主守自盜

zhǔ shǒu zì dào chủ thủ tự đạo

Hán Việt: chủ thủ tự đạo · Pinyin: zhǔ shǒu zì dào

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (thủ) + (tự) + (đạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窃取公务上自己看管的财物。