主客顛倒
chủ khách điên đảo
Hán Việt: chủ khách điên đảo · Pinyin: zhǔ kè diān dǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻事物轻重大小颠倒了位置。
Eng
- Cihui 主客顛倒 hǔkèdiāndǎo f.e. reverse the positions of host and guests
Hán Việt: chủ khách điên đảo · Pinyin: zhǔ kè diān dǎo