主賓話別 chủ tân thoại biệt Hán Việt: chủ tân thoại biệt Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 賓 (tân) + 話 (thoại) + 別 (biệt)Hán Việtchủ tân thoại biệtCấu tạo主 + 賓 + 話 + 別 · chủ + tân + thoại + biệt nghĩa thành phần: chủ + tân + thoại + biệt Nghĩa EngCihui 主賓話別 hǔbīnhuàbié f.e. Both the host and guest bid adieu.