主導產品 zhǔ dǎo chǎn pǐn · chủ đạo sản phẩm Hán Việt: chủ đạo sản phẩm · Pinyin: zhǔ dǎo chǎn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 導 (đạo) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Pinyinzhǔ dǎo chǎn pǐnHán Việtchủ đạo sản phẩmCấu tạo主 + 導 + 產 + 品 · chủ + đạo + sản + phẩm nghĩa thành phần: chủ + đạo + sản + phẩm