主導力量

chủ đạo lực lượng

Hán Việt: chủ đạo lực lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (đạo) + (lực) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主導力量 hǔdǎo lìliàng n. the leading/main force