主導動機 zhǔ dǎo dòng jī · chủ đạo động ki Hán Việt: chủ đạo động ki · Pinyin: zhǔ dǎo dòng jī Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 導 (đạo) + 動 (động) + 機 (ki)Pinyinzhǔ dǎo dòng jīHán Việtchủ đạo động kiCấu tạo主 + 導 + 動 + 機 · chủ + đạo + động + ki nghĩa thành phần: chủ + đạo + động + ki