主導思想

chủ đạo tư tưởng

Hán Việt: chủ đạo tư tưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (chủ) + (đạo) + (tư) + (tưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 主導思想 hǔdǎo sīxiǎng n. <pol.> dominant ideas; guiding ideology