主少國疑 zhǔ shǎo guó yí · chủ thiểu quốc nghi Hán Việt: chủ thiểu quốc nghi · Pinyin: zhǔ shǎo guó yí Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 少 (thiểu) + 國 (quốc) + 疑 (nghi)Pinyinzhǔ shǎo guó yíHán Việtchủ thiểu quốc nghiCấu tạo主 + 少 + 國 + 疑 · chủ + thiểu + quốc + nghi nghĩa thành phần: chủ + thiểu + quốc + nghi