主廚沙拉 zhǔ chú shā lā · chủ trù sa lạp Hán Việt: chủ trù sa lạp · Pinyin: zhǔ chú shā lā Tổng quan Cấu tạo: 主 (chủ) + 廚 (trù) + 沙 (sa) + 拉 (lạp)Pinyinzhǔ chú shā lāHán Việtchủ trù sa lạpCấu tạo主 + 廚 + 沙 + 拉 · chủ + trù + sa + lạp nghĩa thành phần: chủ + trù + sa + lạp